📐 Quy đổi Diện tích & Đo lường Đất đai
Hỗ trợ án Tranh chấp đất đai — chuyển đổi nhanh giữa các đơn vị diện tích Việt Nam
🔄 Nhập giá trị
📊 Kết quả quy đổi
📋 Bảng quy đổi tham chiếu
| Đơn vị | Giá trị (m²) | Vùng miền |
|---|---|---|
| 1 Công | 1.000 m² | Nam Bộ |
| 1 Sào | 360 m² | Bắc Bộ |
| 1 Sào | 500 m² | Trung Bộ |
| 1 Mẫu | 3.600 m² (10 sào) | Bắc Bộ |
| 1 Mẫu | 5.000 m² (10 sào) | Trung Bộ |
| 1 Hecta (ha) | 10.000 m² | Quốc tế |
| 1 km² | 1.000.000 m² | Quốc tế |